Kaku Coach

頻ひん繁ぱん

ひんぱん

na-adjectiveN1

Nghĩa

thường xuyên

(EN) frequent; incessant

Ví dụ

日本は頻繁ひんぱんに地震に襲おそわれる。

Nhật Bản thường xuyên hứng chịu động đất.

Ôn chủ đề này