Chữ 繁 phồn · phồn thịnh, rậm rạp
Kanji N1 · 16 nét · bộ 糸 (tơ) · On ハン · Kun しげ(る)・しげ(く)
Luyện viết chữ 繁
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 繁
Cách đọc
- Âm On
- ハン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しげ(る)・しげ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
phồn thịnh, rậm rạp
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
頻繁
ひんぱん — thường xuyên
繁栄
はんえい — phồn vinh
繁盛
はんじょう — phồn thịnh
繁殖
はんしょく — sinh sản
Câu ví dụ
日本は頻繁に地震に襲われる。
Nhật Bản thường xuyên hứng chịu động đất.
繁栄は勤勉にかかっている。
Phồn vinh phụ thuộc vào sự chăm chỉ.
