Chữ 詩 thi · thơ, thi ca
Kanji N1 · 13 nét · bộ 言 (lời) · On シ · Kun うた
Luyện viết chữ 詩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 詩
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うた(đứng một mình)
Nghĩa
thơ, thi ca
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
詩
し — thơ ca
詩人
しじん — nhà thơ
Câu ví dụ
詩人は詩を書く。
Nhà thơ viết thơ.
彼は詩人だ。
Anh ấy là nhà thơ.
