Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
斑
むら
むら
na-adjective
N1
Nghĩa
không đều
(EN) unevenness (of colour, paint, etc.); irregularity; nonuniformity
Ôn chủ đề này
←
無闇に
(quá mức, bừa bãi)
猛烈
(mãnh liệt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý