Kaku Coach

原げん爆ばく

げんばく

nounN1

Nghĩa

nguyên tử lực

(EN) atomic bomb; A-bomb

Ví dụ

原げん爆ばくは広島全ぜん体たいを破は壊かいした。

Bom nguyên tử đã tàn phá toàn bộ Hiroshima.

Ôn chủ đề này