Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
抗
こう
争
そう
こうそう
verb
N1
Nghĩa
kháng chiến
(EN) rivalry; feud; conflict
Ví dụ
新
しん
聞
ぶん
は2
党
とう
間
かん
の
抗
こう
争
そう
を報
じ
ほうじ
た。
Báo chí đưa tin về cuộc kháng chiến giữa hai đảng.
Ôn chủ đề này
←
公然
(công nhiên)
公団
(tập đoàn công ích) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý