Kaku Coach

抗こう争そう

こうそう

verbN1

Nghĩa

kháng chiến

(EN) rivalry; feud; conflict

Ví dụ

新しん聞ぶんは2党とう間かんの抗こう争そうを報じほうじた。

Báo chí đưa tin về cuộc kháng chiến giữa hai đảng.

Ôn chủ đề này