Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
国
こく
連
れん
こくれん
noun
N1
Nghĩa
Quốc Liên
(EN) United Nations; UN
Ví dụ
UNは「
国
こく
連
れん
」を
表
あらわ
します。
Viết tắt là Quốc Liên.
Ôn chủ đề này
←
国防
(Quốc phòng)
国交
(ngoại giao) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý