Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
混
こん
血
けつ
こんけつ
verb
N1
Nghĩa
lai huyết thống, mang dòng máu lai
(EN) mixed race; mixed parentage
Ôn chủ đề này
←
国交
(ngoại giao)
採決
(bỏ phiếu quyết định) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý