Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
決
けつ
議
ぎ
けつぎ
verb
N1
Nghĩa
nghị quyết
(EN) resolution; vote; decision
Ví dụ
私
わたし
は
委
い
員
いん
会
かい
の
決
けつ
議
ぎ
を
支
し
持
じ
した。
Tôi đã ủng hộ nghị quyết của ủy ban.
Ôn chủ đề này
←
決
(quyết)
結成
(kết thành) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý