Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
権
けん
威
い
けんい
noun
N1
Nghĩa
quyền uy
(EN) authority; power; influence
Ví dụ
彼
かれ
は
刑
けい
法
ほう
の
権
けん
威
い
だ。
Ông ấy là một quyền uy trong ngành hình học.
Ôn chủ đề này
←
家来
(gia thần)
現行
(hiện hành) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý