Kaku Coach

権けん威い

けんい

nounN1

Nghĩa

quyền uy

(EN) authority; power; influence

Ví dụ

彼かれは刑けい法ほうの権けん威いだ。

Ông ấy là một quyền uy trong ngành hình học.

Ôn chủ đề này