Kaku Coach

現げん行こう

げんこう

na-adjectiveN1

Nghĩa

hiện hành

(EN) present; current; in operation

Ví dụ

現げん行こうの法ほう律りつは人じん種しゅの多た様よう性せいを考こう慮りょしていない。

Luật hiện hành không tính đến sự đa dạng chủng tộc.

Ôn chủ đề này