Kaku Coach

同どう盟めい

どうめい

verbN1

Nghĩa

đồng minh

(EN) alliance; union; league

Ví dụ

両国は互たがいに同どう盟めいを結むすんでいた。

Hai nước đã kết lập đồng minh với nhau.

Ôn chủ đề này