Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
殿
との
様
さま
とのさま
noun
N1
Nghĩa
lãnh chúa
(EN) nobleman; dignitary; lord
Ôn chủ đề này
←
特権
(đặc quyền)
内閣
(nội bộ, nội các) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý