Kaku Coach

内ない閣かく

ないかく

nounN1

Nghĩa

nội bộ, nội các

(EN) cabinet (of a government); ministry

Ví dụ

内ない閣かくを倒たおせ。

Hãy đánh đổ nội các.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này