Kaku Coach

特とっ権けん

とっけん

na-adjectiveN1

Nghĩa

đặc quyền

(EN) privilege; special right

Ví dụ

彼かれは特とっ権けんを乱らん用ようした。

Anh ấy đã lạm dụng đặc quyền.

Ôn chủ đề này