参議院
さんぎいん
nounN1
Nghĩa
thượng nghị viện
(EN) House of Councillors (upper house of the National Diet of Japan)
Ví dụ
参議院はどんな改正案も通さなくても構わないようです。
Thượng nghị viện dường như không cần thiết phải thông qua bất kỳ dự luật sửa chữa nào.
さんぎいん
thượng nghị viện
(EN) House of Councillors (upper house of the National Diet of Japan)
Thượng nghị viện dường như không cần thiết phải thông qua bất kỳ dự luật sửa chữa nào.