Kaku Coach

構こう想そう

こうそう

verbN1

Nghĩa

cấu tứ

(EN) plan; plot; idea

Ví dụ

彼かの女じょが建設的けんせつてきな構こう想そうを持もつ。

Cô ấy có một ý tưởng cấu tứ mang tính xây dựng.

Ôn chủ đề này