Kaku Coach

行こう為い

こうい

nounN1

Nghĩa

hành vi

(EN) act; deed; conduct

Ví dụ

それは売ばい名めい行こう為いだ。

Đó là hành vi vụng danh.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này