Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
郷
きょう
里
り
きょうり
noun
N1
Nghĩa
hương lí
(EN) hometown; birthplace
Mẫu câu liên quan
〜からこそ、〜
— Chính vì ~ mà ~
みんながきょうりょくしたからこそできました。
Ôn chủ đề này
←
郷土
(hướng thổ)
共和
(cộng hòa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý