Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
天
てん
下
か
てんか
na-adjective
N1
Nghĩa
thiên hạ
(EN) the whole world
Ví dụ
金
かね
は天下の
回
まわ
りもの。
Tiền bạc là vật lưu thông trong thiên hạ.
Ôn chủ đề này
←
デモンストレーション
(biểu tình, biểu diễn)
連帯
(liên đới) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý