Kaku Coach

連れん帯たい

れんたい

verbN1

Nghĩa

liên đới

(EN) solidarity

Ví dụ

彼かれらはこの計けい画かくに連れん帯たいしてあたった。

Họ đã liên đới thực hiện kế hoạch này.

Ôn chủ đề này