Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
覚
おぼ
え
おぼえ
noun
N1
Nghĩa
trí nhớ, sự ghi nhớ
(EN) memory; sense; experience
Ví dụ
彼
かれ
はもの
覚
おぼ
えがよい。
Anh ấy có trí nhớ tốt.
Ôn chủ đề này
←
自ずから
(tự nhiên)
思い付き
(ý tưởng bất chợt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý