Kaku Coach

値あたいする

あたいする

verbN1

Nghĩa

Xứng đáng

(EN) to be worth; to be worthy of; to deserve

Ví dụ

彼かれはその賞しょうに値あたいする。

Anh ấy xứng đáng nhận giải thưởng đó.

Ôn chủ đề này