Kaku Coach

攻せめ

せめ

nounN1

Nghĩa

tấn công

(EN) attack; offence; offense

Ví dụ

彼かれは来客攻せめにあった。

Anh ấy đã bị khách ghé thăm dồn dập.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này