Kaku Coach

前ぜん途と

ぜんと

nounN1

Nghĩa

tiền đồ

(EN) future; prospects; outlook

Ví dụ

君きみには前ぜん途とがある。

Cậu vẫn còn cả tiền đồ phía trước.

Ôn chủ đề này