Kaku Coach

側そく面めん

そくめん

nounN1

Nghĩa

Mặt bên

(EN) side; flank; profile

Ví dụ

さらにまた、その話はなしにはもうひとつの側そく面めんがある。

Hơn nữa, câu chuyện đó còn một mặt khác nữa.

Ôn chủ đề này