Kaku Coach

打だ開かい

だかい

verbN1

Nghĩa

tháo gỡ

(EN) break in the deadlock

Ví dụ

われわれは局きょく面めんの打だ開かいを図はからなくてはならない。

Chúng ta phải tìm cách tháo gỡ cục diện bế tắc.

Ôn chủ đề này