Kaku Coach

他た方ほう

たほう

na-adjectiveN1

Nghĩa

phương còn lại

(EN) one (esp. of two); the other; one way

Ví dụ

片かた方ほうの本ほんは薄うすく、他た方ほうは厚あつい。

Quyển sách này mỏng, phương còn lại thì dày.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này