多様
たよう
na-adjectiveN1
Nghĩa
đa dạng
(EN) diverse; various
Ví dụ
話題は多様多種だった。
Chủ đề vô cùng đa dạng và phong phú.
Mẫu câu liên quan
- 〜なり— Vừa ~ là (lập tức làm việc khác hẳn)
教室に入るなり、先生は突然怒ったような口調で話しはじめた。
- 〜ようです— Có vẻ như ~ (suy đoán)
だれかが来たようです。
たよう
đa dạng
(EN) diverse; various
Chủ đề vô cùng đa dạng và phong phú.
教室に入るなり、先生は突然怒ったような口調で話しはじめた。
だれかが来たようです。