対比
たいひ
verbN1
Nghĩa
đối chiếu, tương phản
(EN) contrast; juxtaposition
Ví dụ
空と山の対比が鮮烈だ。
Sự tương phản giữa bầu trời và ngọn núi thật sắc nét.
たいひ
đối chiếu, tương phản
(EN) contrast; juxtaposition
Sự tương phản giữa bầu trời và ngọn núi thật sắc nét.