凌ぐ
しのぐ
verbN1
Nghĩa
vượt qua, chống chọi
(EN) to endure; to keep out (e.g. rain); to stave off (e.g. starvation)
Ví dụ
この新車は他車をしのぐだろう。
Chiếc xe mới này có lẽ sẽ vượt trội hơn các xe khác.
しのぐ
vượt qua, chống chọi
(EN) to endure; to keep out (e.g. rain); to stave off (e.g. starvation)
Chiếc xe mới này có lẽ sẽ vượt trội hơn các xe khác.