Kaku Coach

趣しゅ旨し

しゅし

nounN1

Nghĩa

chủ trương

(EN) meaning; point (e.g. of a statement); gist

Ví dụ

彼かれが言った事ことはそれと反はん対たいの趣しゅ旨しだった。

Những điều anh ấy nói mang ý nghĩa ngược lại với điều đó.

Ôn chủ đề này