無難
ぶなん
na-adjectiveN1
Nghĩa
an toàn, vô sự
(EN) safe (e.g. choice); secure; innocuous
Ví dụ
男性の一部と女性の一部が計算は速いと言うほうが無難だ。
Nói rằng một số nam giới và nữ giới tính toán nhanh hơn thì an toàn hơn.
ぶなん
an toàn, vô sự
(EN) safe (e.g. choice); secure; innocuous
Nói rằng một số nam giới và nữ giới tính toán nhanh hơn thì an toàn hơn.