Kaku Coach

便べん宜ぎ

べんぎ

nounN1

Nghĩa

tiện lợi

(EN) convenience; accommodation; advantage

Ví dụ

公こう衆しゅうの便宜は尊そん重ちょうされねばならない。

Sự tiện lợi của công chúng phải được tôn trọng.

Ôn chủ đề này