Kaku Coach

方ほう式しき

ほうしき

nounN1

Nghĩa

phương thức

(EN) form; method; system

Ví dụ

彼かれは新あたらしい方ほう式しきを編み出あみだした。

Anh ấy đã phát minh ra phương thức mới.

Ôn chủ đề này