本体
ほんたい
nounN1
Nghĩa
bản thể
(EN) substance; true form; true character
Ví dụ
なんであれ物事の本体を捕らえる事が肝心だ。
Dù thế nào đi nữa, việc nắm bắt bản chất của sự vật là điều cốt yếu.
ほんたい
bản thể
(EN) substance; true form; true character
Dù thế nào đi nữa, việc nắm bắt bản chất của sự vật là điều cốt yếu.