Kaku Coach

満みたす

みたす

verbN1

Nghĩa

thỏa mãn, đáp ứng

(EN) to satisfy (conditions, one's appetite, etc.); to meet (e.g. demands); to fulfill

Ví dụ

彼かれらはその条じょう件けんを満みたすことが出来なかった。

Họ đã không thể đáp ứng được điều kiện đó.

Ôn chủ đề này