Kaku Coach

未み定てい

みてい

na-adjectiveN1

Nghĩa

chưa định, chưa quyết định

(EN) not yet fixed; undecided; pending

Ví dụ

彼のかれ計けい画かくはまだ未み定ていだ。

Kế hoạch của anh ấy vẫn chưa được quyết định.

Ôn chủ đề này