Kaku Coach

見みなす

みなす

verbN1

Nghĩa

coi như, xem như

(EN) to regard (as); to consider (to be); to deem

Ví dụ

私わたしは彼かれを敵てきとみなす。

Tôi coi anh ta là kẻ thù.

Ôn chủ đề này