Kaku Coach

結むすび付つける

むすびつける

verbN1

Nghĩa

gắn kết

(EN) to tie (to); to fasten; to attach

Ví dụ

理り論ろんと実じっ際さいを結むすび付つけるべきだ。

Nên kết hợp lý thuyết với thực tiễn.

Ôn chủ đề này