Kaku Coach

明めい白はく

めいはく

na-adjectiveN1

Nghĩa

minh bạch, rõ ràng

(EN) obvious; clear; plain

Ví dụ

彼のかれ指示は明めい白はくだった。

Chỉ thị của anh ấy rất rõ ràng.

Ôn chủ đề này