Kaku Coach

面めんする

めんする

verbN1

Nghĩa

giáp mặt

(EN) to face on; to look out on to

Ví dụ

日本は東ひがしは太たい平へい洋ように面めんする。

Nhật Bản phía đông giáp Thái Bình Dương.

Ôn chủ đề này