Kaku Coach

目論見もくろみ

もくろみ

nounN1

Nghĩa

Kế hoạch, dự định

(EN) plan; scheme; plot

Ví dụ

私わたしは自じ分ぶんの目論見を漏らもらさないように用よう心じんした。

Tôi cẩn thận để không làm lộ kế hoạch của mình.

Ôn chủ đề này