融通
ゆうずう
verbN1
Nghĩa
sự linh hoạt
(EN) lending (money, commodities, etc.); finance; loan
Ví dụ
石油を2、3リッターばかり融通してもらえますか。
Anh có thể cho tôi mượn hai ba lít dầu được không.
ゆうずう
sự linh hoạt
(EN) lending (money, commodities, etc.); finance; loan
Anh có thể cho tôi mượn hai ba lít dầu được không.