要因
よういん
na-adjectiveN1
Nghĩa
yếu tố chính, nguyên nhân chính
(EN) main cause; primary factor
Ví dụ
健康は幸福の重要な要因だ。
Sức khỏe là yếu tố quan trọng của hạnh phúc.
よういん
yếu tố chính, nguyên nhân chính
(EN) main cause; primary factor
Sức khỏe là yếu tố quan trọng của hạnh phúc.