Kaku Coach

様よう式しき

ようしき

nounN1

Nghĩa

dạng thức, kiểu cách

(EN) style; form; pattern

Ví dụ

この服ふく装そう様よう式しきはパリに始まはじまった。

Kiểu trang phục này bắt đầu từ Paris.

Ôn chủ đề này