Kaku Coach

様よう相そう

ようそう

nounN1

Nghĩa

vẻ bề ngoài, diện mạo

(EN) aspect; phase; condition

Ví dụ

コンピューターが産さん業ぎょうの様よう相そうを大おおきく変えかえた。

Máy tính đã thay đổi lớn diện mạo ngành công nghiệp.

Ôn chủ đề này