Kaku Coach

両りょう立りつ

りょうりつ

verbN1

Nghĩa

lưỡng lập

(EN) compatibility; coexistence; standing together

Ví dụ

健けん康こうは節せっ制せいと両りょう立りつする。

Sức khỏe song hành với sự tiết độ.

Ôn chủ đề này