Kaku Coach

類るい似じ

るいじ

verbN1

Nghĩa

tương tự

(EN) resemblance; similarity; likeness

Ví dụ

その二ふたつの実じっ験けんは類るい似じの結けっ果かを出だした。

Hai thí nghiệm đó cho ra kết quả tương tự.

Ôn chủ đề này