Kaku Coach

控ひかえる

ひかえる

verbN1

Nghĩa

Kiểm chế, hạn chế

(EN) to be temperate in; to refrain; to abstain

Ví dụ

あなたは喫きつ煙えんをひかえるべきです。

Bạn nên hút thuốc ít lại.

Ôn chủ đề này